Cách phát âm framework

Filter language and accent
filter
framework phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfreɪmwɜːk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm framework
    Phát âm của ropa (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ropa

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm framework
    Phát âm của Bernard12 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Bernard12

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của framework

    • a hypothetical description of a complex entity or process
    • the underlying structure
    • a structure supporting or containing something
  • Từ đồng nghĩa với framework

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm framework trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ framework?
framework đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ framework framework   [en - uk]
  • Ghi âm từ framework framework   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork