Cách phát âm material

material phát âm trong Tiếng Anh [en]
məˈtɪərɪəl
  • phát âm material Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm material Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm material Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm material Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm material Phát âm của sweithg (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm material Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm material trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • material ví dụ trong câu

    • I will leaf through the reading material, but I am not studying it.

      phát âm I will leaf through the reading material, but I am not studying it. Phát âm của Ladyinlotus (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • That material is highly flammable. Keep it away from naked flames

      phát âm That material is highly flammable. Keep it away from naked flames Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của material

    • the tangible substance that goes into the makeup of a physical object
    • information (data or ideas or observations) that can be used or reworked into a finished form
    • artifact made by weaving or felting or knitting or crocheting natural or synthetic fibers
  • Từ đồng nghĩa với material

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

material phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm material Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm material Phát âm của firmian (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm material Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm material trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • material ví dụ trong câu

    • Verarbeite bitte das Material!

      phát âm Verarbeite bitte das Material! Phát âm của Heira (Nữ từ Đức)
    • thermoplastisches Material

      phát âm thermoplastisches Material Phát âm của Sunrisewoman (Nữ từ Đức)
Từ đồng nghĩa
material phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ma.te.ˈɾjal
  • phát âm material Phát âm của alexmadrid (Nam từ Tây Ban Nha)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm material Phát âm của yohannyquiroga (Nam từ Colombia)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm material Phát âm của klinpo (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm material trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • material ví dụ trong câu

    • Yo me encargaré de traer todo el material necesario para el experimento

      phát âm Yo me encargaré de traer todo el material necesario para el experimento Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của material

    • Relacionado con la materia.
    • Opuesto a lo espiritual.
    • Materia de origen natural o artificial que puede ser manipulada o procesada para fabricar algo.
  • Từ đồng nghĩa với material

material phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm material Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm material trong Tiếng Thụy Điển

Cụm từ
  • material ví dụ trong câu

    • Detta år ska vi göra julpyntet själva med material vi köpt på Panduro.

      phát âm Detta år ska vi göra julpyntet själva med material vi köpt på Panduro. Phát âm của micahs (Nữ từ Thụy Điển)
material phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm material Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm material trong Tiếng Luxembourg

material phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm material Phát âm của Komangayu (Nữ từ Indonesia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm material trong Tiếng Indonesia

material phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm material Phát âm của Seva1994 (Nữ từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm material trong Tiếng Azerbaijan

material phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm material Phát âm của jontol (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm material trong Tiếng Basque

material phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm material Phát âm của francesct (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm material trong Tiếng Catalonia

material phát âm trong Tiếng Slovenia [sl]
  • phát âm material Phát âm của whitelion (Nữ từ Slovenia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm material trong Tiếng Slovenia

material phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm material Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm material trong Tiếng Romania

material phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm material Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm material trong Tiếng Khoa học quốc tế

material phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
  • phát âm material Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm material trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của material

    • concreto, visível
    • relativo ao dinheiro
    • conjunto de objectos necessários para uma actividade
  • Từ đồng nghĩa với material

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk