Cách phát âm facts

Filter language and accent
filter
facts phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fækts
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm facts
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của facts

    • a piece of information about circumstances that exist or events that have occurred
    • a statement or assertion of verified information about something that is the case or has happened
    • an event known to have happened or something known to have existed
  • Từ đồng nghĩa với facts

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm facts trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ facts?
facts đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ facts facts   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl