Cách phát âm feedback

Filter language and accent
filter
feedback phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfiːdbæk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm feedback
    Phát âm của icarus07 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  icarus07

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm feedback
    Phát âm của Polvo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Polvo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm feedback
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm feedback
    Phát âm của Komal (Nữ từ Ấn Độ) Nữ từ Ấn Độ
    Phát âm của  Komal

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của feedback

    • the process in which part of the output of a system is returned to its input in order to regulate its further output
    • response to an inquiry or experiment
  • Từ đồng nghĩa với feedback

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm feedback trong Tiếng Anh

feedback phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm feedback
    Phát âm của caracena (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  caracena

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm feedback
    Phát âm của anahitax (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  anahitax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • feedback ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm feedback trong Tiếng Đức

feedback phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm feedback
    Phát âm của leyania (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  leyania

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm feedback
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của feedback

    • Nouvelle orthographe rétroaction, action de contrôle en retour

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm feedback trong Tiếng Pháp

feedback phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm feedback
    Phát âm của Abel4D (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Abel4D

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của feedback

    • Ação de enviar ao início de uma informação a resposta de um trabalho já realizado;
    • Ato de retroceder das correções e mecanismos de um sistema de informações acerca do centro do comando deste mesmo sistema;
    • Ação condicionada pelas causas de um fenómeno ou pelo mesmo fenómeno;
  • Từ đồng nghĩa với feedback

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm feedback trong Tiếng Bồ Đào Nha

feedback phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm feedback
    Phát âm của zwara (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  zwara

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm feedback trong Tiếng Séc

feedback phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm feedback
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm feedback trong Tiếng Thụy Điển

feedback phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm feedback
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm feedback trong Tiếng Ý

feedback phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm feedback
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm feedback trong Tiếng Luxembourg

feedback phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm feedback
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm feedback trong Tiếng Tây Ban Nha

feedback phát âm trong Tiếng Ả Rập [ar]
  • phát âm feedback
    Phát âm của y19k (Nam từ Algérie) Nam từ Algérie
    Phát âm của  y19k

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm feedback trong Tiếng Ả Rập

feedback phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm feedback
    Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Ilari

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm feedback trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ feedback?
feedback đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ feedback feedback   [eu]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou