Cách phát âm information

information phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌɪnfəˈmeɪʃn̩

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm information trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • information ví dụ trong câu

    • DNA, or deoxyribonucleic acid, is a molecule carrying genetic information.

      phát âm DNA, or deoxyribonucleic acid, is a molecule carrying genetic information. Phát âm của n5corp (Nam từ Hoa Kỳ)
    • DNA, or deoxyribonucleic acid, is a molecule carrying genetic information.

      phát âm DNA, or deoxyribonucleic acid, is a molecule carrying genetic information. Phát âm của awesomemeeos (Nam từ Úc)
    • Keep in mind that we don't have all the information yet.

      phát âm Keep in mind that we don't have all the information yet. Phát âm của endlessparmesan (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Keep in mind that we don't have all the information yet.

      phát âm Keep in mind that we don't have all the information yet. Phát âm của awesomemeeos (Nam từ Úc)
  • Định nghĩa của information

    • a message received and understood
    • knowledge acquired through study or experience or instruction
    • formal accusation of a crime
  • Từ đồng nghĩa với information

    • phát âm data data [en]
    • phát âm facts facts [en]
    • phát âm figures figures [en]
    • phát âm knowledge knowledge [en]
    • phát âm learning learning [en]
    • phát âm enlightenment enlightenment [en]
    • phát âm wisdom wisdom [en]
    • phát âm item item [en]
    • erudition (literature)
    • perspicacity (formal)
information phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm information trong Tiếng Thụy Điển

information đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ information information [en] Bạn có biết cách phát âm từ information?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel