Cách phát âm information

information phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌɪnfəˈmeɪʃn̩
    American
  • phát âm information Phát âm của trafficdior (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm information Phát âm của mstakagi (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm information Phát âm của davechristi (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm information Phát âm của WVFrench (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm information Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm information Phát âm của turtlemay (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm information Phát âm của BritishEnglish (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm information Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm information Phát âm của stevesuna (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm information trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • information ví dụ trong câu

    • DNA, or deoxyribonucleic acid, is a molecule carrying genetic information.

      phát âm DNA, or deoxyribonucleic acid, is a molecule carrying genetic information. Phát âm của awesomemeeos (Nam từ Úc)
    • DNA, or deoxyribonucleic acid, is a molecule carrying genetic information.

      phát âm DNA, or deoxyribonucleic acid, is a molecule carrying genetic information. Phát âm của n5corp (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Keep in mind that we don't have all the information yet.

      phát âm Keep in mind that we don't have all the information yet. Phát âm của awesomemeeos (Nam từ Úc)
    • Keep in mind that we don't have all the information yet.

      phát âm Keep in mind that we don't have all the information yet. Phát âm của endlessparmesan (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của information

    • a message received and understood
    • knowledge acquired through study or experience or instruction
    • formal accusation of a crime
  • Từ đồng nghĩa với information

    • phát âm data data [en]
    • phát âm facts facts [en]
    • phát âm figures figures [en]
    • phát âm knowledge knowledge [en]
    • phát âm learning learning [en]
    • phát âm enlightenment enlightenment [en]
    • phát âm wisdom wisdom [en]
    • phát âm item item [en]
    • erudition (literature)
    • perspicacity (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

information phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɛ̃.fɔʁ.ma.sjɔ̃
  • phát âm information Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm information Phát âm của papillon (Nữ từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm information trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • information ví dụ trong câu

    • Pourriez-vous m'indiquer le bureau d'information ?

      phát âm Pourriez-vous m'indiquer le bureau d'information ? Phát âm của mseers (Nữ từ Canada)
    • Pourriez-vous m'indiquer le bureau d'information ?

      phát âm Pourriez-vous m'indiquer le bureau d'information ? Phát âm của marclhynn (Nam từ Bỉ)
    • Tu aurais dû retransmettre cette information plus tôt !

      phát âm Tu aurais dû retransmettre cette information plus tôt ! Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của information

    • action d'informer ou de s'informer
    • recherche préalable à l'instruction
    • nouvelle communiquée par les médias
  • Từ đồng nghĩa với information

information phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm information Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm information Phát âm của yisayi (Nam từ Israel)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm information Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm information trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • information ví dụ trong câu

    • Frag doch mal an der Information nach.

      phát âm Frag doch mal an der Information nach. Phát âm của frikoe (Nam từ Đức)
    • Frag doch mal an der Information nach.

      phát âm Frag doch mal an der Information nach. Phát âm của Batardeau (Từ Đức)
    • Ich hätte gerne eine Information.

      phát âm Ich hätte gerne eine Information. Phát âm của Batardeau (Từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với information

information phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm information Phát âm của stefanlindmark (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm information Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm information Phát âm của camelkebab (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm information trong Tiếng Thụy Điển

Cụm từ
  • information ví dụ trong câu

    • särskild information

      phát âm särskild information Phát âm của sofjia (Nữ từ Thụy Điển)
    • hemlig information

      phát âm hemlig information Phát âm của sofjia (Nữ từ Thụy Điển)
information phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm information Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm information trong Tiếng Khoa học quốc tế

information phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm information Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm information trong Tiếng Đan Mạch

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand