Cách phát âm learning

learning phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈlɜːnɪŋ
    Âm giọng Anh
  • phát âm learning Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm learning Phát âm của alamomme (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm learning Phát âm của apdsqueaky (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm learning Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm learning trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • learning ví dụ trong câu

    • Learning the console is probably better than relying on SQLyog.

      phát âm Learning the console is probably better than relying on SQLyog. Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • I'm learning Chinese

      phát âm I'm learning Chinese Phát âm của sserena13 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của learning

    • the cognitive process of acquiring skill or knowledge
    • profound scholarly knowledge
  • Từ đồng nghĩa với learning

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

learning phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm learning Phát âm của strawberrybrown (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm learning trong Tiếng Nhật

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato