Cách phát âm learning

Filter language and accent
filter
learning phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlɜːnɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm learning
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm learning
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm learning
    Phát âm của alamomme (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  alamomme

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm learning
    Phát âm của apdsqueaky (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  apdsqueaky

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm learning
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của learning

    • the cognitive process of acquiring skill or knowledge
    • profound scholarly knowledge
  • Từ đồng nghĩa với learning

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm learning trong Tiếng Anh

learning phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm learning
    Phát âm của strawberrybrown (Nữ từ Nhật Bản) Nữ từ Nhật Bản
    Phát âm của  strawberrybrown

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm learning trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ learning?
learning đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ learning learning   [en]
  • Ghi âm từ learning learning   [en - uk]
  • Ghi âm từ learning learning   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel