Cách phát âm item

Thêm thể loại cho item

item phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈaɪtəm
    Âm giọng Anh
  • phát âm item Phát âm của sdoerr (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm item Phát âm của JonEdwards (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm item trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • item ví dụ trong câu

    • Do you have this item in any other colors?

      phát âm Do you have this item in any other colors? Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Do you have this item in any other colors?

      phát âm Do you have this item in any other colors? Phát âm của lisa4 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Do you have this item in any other colors?

      phát âm Do you have this item in any other colors? Phát âm của juliabee14 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • I would like to return this item.

      phát âm I would like to return this item. Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • I would like to return this item.

      phát âm I would like to return this item. Phát âm của juliabee14 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • It's very sad: Brad and Ange are no longer an item.

      phát âm It's very sad: Brad and Ange are no longer an item. Phát âm của ibasquerice (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của item

    • a distinct part that can be specified separately in a group of things that could be enumerated on a list
    • a small part that can be considered separately from the whole
    • a whole individual unit; especially when included in a list or collection
  • Từ đồng nghĩa với item

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

item phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm item Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm item trong Tiếng Latin

Cụm từ
  • item ví dụ trong câu

    • Ut tute es, item omnes censes esse.

      phát âm Ut tute es, item omnes censes esse. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
item phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm item Phát âm của Brazilian_SP (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm item Phát âm của Vandro (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm item trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • item ví dụ trong câu

    • Cigarros são o item mais encontrado nas praias de todo o mundo, poluindo os oceanos e largando químicos perigosos

      phát âm Cigarros são o item mais encontrado nas praias de todo o mundo, poluindo os oceanos e largando químicos perigosos Phát âm của ricnester (Nam từ Brasil)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của item

    • Designação atribuída a cada uma das unidades ou cláusulas de uma apresentação escrita, de um acordo, de uma regulamentação, entre outras.
    • cada um dos artigos de uma exposição escrita, de um contrato, de um regulamento, etc.
  • Từ đồng nghĩa với item

item phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
i.tɛm
  • phát âm item Phát âm của Constant (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm item trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của item

    • de même
    • élément minimal d'un ensemble
  • Từ đồng nghĩa với item

item phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm item Phát âm của jonabril (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm item trong Tiếng Basque

item phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm item Phát âm của ep_nl (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm item trong Tiếng Hà Lan

item đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ item item [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ item?

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar