Cách phát âm item

Filter language and accent
filter
item phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈaɪtəm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm item
    Phát âm của sdoerr (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sdoerr

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm item
    Phát âm của JonEdwards (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  JonEdwards

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm item
    Phát âm của redbillyjack (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  redbillyjack

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của item

    • a distinct part that can be specified separately in a group of things that could be enumerated on a list
    • a small part that can be considered separately from the whole
    • a whole individual unit; especially when included in a list or collection
  • Từ đồng nghĩa với item

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm item trong Tiếng Anh

item phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm item
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm item trong Tiếng Latin

item phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm item
    Phát âm của Vandro (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Vandro

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm item
    Phát âm của Brazilian_SP (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Brazilian_SP

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của item

    • Designação atribuída a cada uma das unidades ou cláusulas de uma apresentação escrita, de um acordo, de uma regulamentação, entre outras.
    • cada um dos artigos de uma exposição escrita, de um contrato, de um regulamento, etc.
  • Từ đồng nghĩa với item

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm item trong Tiếng Bồ Đào Nha

item phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  i.tɛm
  • phát âm item
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của item

    • de même
    • élément minimal d'un ensemble
  • Từ đồng nghĩa với item

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm item trong Tiếng Pháp

item phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm item
    Phát âm của jonabril (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  jonabril

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm item trong Tiếng Basque

item phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm item
    Phát âm của ep_nl (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  ep_nl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm item trong Tiếng Hà Lan

item phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm item
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm item trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ item?
item đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ item item   [en - uk]
  • Ghi âm từ item item   [en - other]
  • Ghi âm từ item item   [ms]
  • Ghi âm từ item item   [pt - pt]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany