Cách phát âm article

trong:
article phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɑːtɪkl̩
    American
  • phát âm article Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm article Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm article Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm article Phát âm của BritniRose (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm article Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm article Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm article trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • article ví dụ trong câu

    • He used the article as a jumping-off point for his story.

      phát âm He used the article as a jumping-off point for his story. Phát âm của choolie (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • A bracelet is an article of jewellery that is worn around the wrist or arm

      phát âm A bracelet is an article of jewellery that is worn around the wrist or arm Phát âm của chronos42 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của article

    • nonfictional prose forming an independent part of a publication
    • one of a class of artifacts
    • a separate section of a legal document (as a statute or contract or will)
  • Từ đồng nghĩa với article

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

article phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
aʁ.tikl
  • phát âm article Phát âm của ixindamix (Nữ từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm article Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm article trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • article ví dụ trong câu

    • Cet article semble intéressant, en effet

      phát âm Cet article semble intéressant, en effet Phát âm của weareux (Nữ từ Pháp)
    • Est-ce que je peux vous poser une question sur cet article ?

      phát âm Est-ce que je peux vous poser une question sur cet article ? Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của article

    • division d'un texte, d'une loi, d'un traité; point
    • écrit formant un tout dans une publication, une revue, un dictionnaire
    • produit mis en vente
  • Từ đồng nghĩa với article

article phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm article Phát âm của maikelmai (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm article trong Tiếng Catalonia

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude