Filter language and accent
filter
paper phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpeɪpə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm paper
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm paper
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm paper
    Phát âm của Croquette (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Croquette

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm paper
    Phát âm của BritishEnglish (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  BritishEnglish

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm paper
    Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  eggypp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm paper
    Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nervebrain

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm paper
    Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SuperMom

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm paper
    Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  griffeblanche

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm paper
    Phát âm của Ryguy8219 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Ryguy8219

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm paper
    Phát âm của ntamadb (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  ntamadb

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của paper

    • a material made of cellulose pulp derived mainly from wood or rags or certain grasses
    • an essay (especially one written as an assignment)
    • a daily or weekly publication on folded sheets; contains news and articles and advertisements
  • Từ đồng nghĩa với paper

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paper trong Tiếng Anh

paper phát âm trong Tiếng Brittany [br]
  • phát âm paper
    Phát âm của Fanchigo (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Fanchigo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm paper
    Phát âm của HerveGw (Nam từ Vùng đất phía Nam thuộc Pháp) Nam từ Vùng đất phía Nam thuộc Pháp
    Phát âm của  HerveGw

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paper trong Tiếng Brittany

paper phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm paper
    Phát âm của jcucurull (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  jcucurull

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paper trong Tiếng Catalonia

paper phát âm trong Tiếng Quan Thoại vùng Tây Nam [xghu]
  • phát âm paper
    Phát âm của Amridhica (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  Amridhica

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paper trong Tiếng Quan Thoại vùng Tây Nam

paper phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpeɪpəʳ
  • phát âm paper
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paper trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ paper?
paper đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ paper paper   [en - uk]
  • Ghi âm từ paper paper   [eu]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt