Cách phát âm paper

paper phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpeɪpə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm paper Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm paper Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm paper Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm paper Phát âm của Ryguy8219 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm paper Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm paper Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm paper Phát âm của Croquette (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm paper Phát âm của BritishEnglish (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm paper Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm paper Phát âm của ntamadb (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paper trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • paper ví dụ trong câu

    • I need toilet paper

      phát âm I need toilet paper Phát âm của dabuane (Nam từ Hoa Kỳ)
    • A pizza on a white paper plate

      phát âm A pizza on a white paper plate Phát âm của idicorp1 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của paper

    • a material made of cellulose pulp derived mainly from wood or rags or certain grasses
    • an essay (especially one written as an assignment)
    • a daily or weekly publication on folded sheets; contains news and articles and advertisements
  • Từ đồng nghĩa với paper

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

paper phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm paper Phát âm của jcucurull (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paper trong Tiếng Catalonia

paper phát âm trong Tiếng Brittany [br]
  • phát âm paper Phát âm của HerveGw (Nam từ Vùng đất phía Nam thuộc Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm paper Phát âm của Fanchigo (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm paper trong Tiếng Brittany

paper đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ paper paper [eu] Bạn có biết cách phát âm từ paper?

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry