Cách phát âm journal

Filter language and accent
filter
journal phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʒuʁ.nal
  • phát âm journal
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm journal
    Phát âm của saqurtmudyn (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  saqurtmudyn

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm journal
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của journal

    • publication, très souvent quotidienne, qui informe sur les événements récents
    • émission d'actualités à la télévision ou à la radio
    • notation régulière d'impressions et de réflexions personnelles
  • Từ đồng nghĩa với journal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm journal trong Tiếng Pháp

journal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdʒɜːnl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm journal
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm journal
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm journal
    Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  migueld

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm journal
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm journal
    Phát âm của danigirl789 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  danigirl789

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm journal
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm journal
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của journal

    • a daily written record of (usually personal) experiences and observations
    • a periodical dedicated to a particular subject
    • a ledger in which transactions have been recorded as they occurred
  • Từ đồng nghĩa với journal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm journal trong Tiếng Anh

journal phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm journal
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm journal trong Tiếng Thụy Điển

journal phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm journal
    Phát âm của JoergenBC (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  JoergenBC

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm journal trong Tiếng Đan Mạch

journal phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm journal
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm journal trong Tiếng Luxembourg

journal phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm journal
    Phát âm của Deliciae (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  Deliciae

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm journal trong Tiếng Na Uy

journal phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm journal
    Phát âm của Jcbos (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Jcbos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm journal trong Tiếng Hà Lan

Journal phát âm trong Tiếng Đức [de]
1
Journal  [Noun, neut.]
  • Đang chờ phát âm
2
Journal  [Noun, neut.]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdʒɜː(r)n(ə)l
  • Đang chờ phát âm
Từ đồng nghĩa

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ journal?
journal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ journal journal   [en - uk]
  • Ghi âm từ journal journal   [en - usa]
  • Ghi âm từ journal journal   [fr]
  • Ghi âm từ journal journal   [is]

Từ ngẫu nhiên: bonjouranticonstitutionnellementje t'aimegrenouilleau revoir !