Cách phát âm bulletin

trong:
bulletin phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbʊlətɪn
  • phát âm bulletin Phát âm của batgurt (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bulletin Phát âm của Echilon (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bulletin Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bulletin Phát âm của whipback (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bulletin Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bulletin trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • bulletin ví dụ trong câu

    • A bulletin board on the wall

      phát âm A bulletin board on the wall Phát âm của Arvut (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bulletin

    • a brief report (especially an official statement issued for immediate publication or broadcast)
    • make public by bulletin
  • Từ đồng nghĩa với bulletin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

bulletin phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm bulletin Phát âm của Gavors (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bulletin Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bulletin Phát âm của Djino (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bulletin trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • bulletin ví dụ trong câu

    • J'ai raté le bulletin météo, l'aurais-tu entendu ?

      phát âm J'ai raté le bulletin météo, l'aurais-tu entendu ? Phát âm của Tenq (Nam từ Thụy Sỹ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bulletin

    • publication périodique d'annonces ou d'informations
    • certificat fourni à un employé, un usager
    • rapport sur le travail d'un élève
  • Từ đồng nghĩa với bulletin

bulletin phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm bulletin Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bulletin Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bulletin trong Tiếng Hà Lan

bulletin phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm bulletin Phát âm của LimariLouw (Nữ từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bulletin trong Tiếng Afrikaans

bulletin phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm bulletin Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bulletin trong Tiếng Thụy Điển

bulletin phát âm trong Tiếng Đức [de]
bʏlˈtɛ̃ː
  • phát âm bulletin Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bulletin trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với bulletin

bulletin phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm bulletin Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bulletin trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable