Cách phát âm ticket

Filter language and accent
filter
ticket phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtɪkɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ticket
    Phát âm của yayjimin (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  yayjimin

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ticket
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ticket
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ticket
    Phát âm của NahoTheUndying (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NahoTheUndying

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ticket
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm ticket
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ticket
    Phát âm của dizzydrake01 (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  dizzydrake01

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ticket

    • a commercial document showing that the holder is entitled to something (as to ride on public transportation or to enter a public entertainment)
    • a label written or printed on paper, cardboard, or plastic that is attached to something to indicate its owner, nature, price, etc.
    • a summons issued to an offender (especially to someone who violates a traffic regulation)
  • Từ đồng nghĩa với ticket

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ticket trong Tiếng Anh

ticket phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm ticket
    Phát âm của apricot (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  apricot

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ticket
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ticket
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ticket
    Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  3l3fat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ticket

    • billet attestant un paiement
    • argotiquement billet de 100 F
    • aux U.S.A., équipe formée par le candidat à la présidence et son vice-président
  • Từ đồng nghĩa với ticket

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ticket trong Tiếng Pháp

ticket phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm ticket
    Phát âm của Wellenreiter (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Wellenreiter

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ticket
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ticket
    Phát âm của Psychedelicate (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Psychedelicate

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ticket trong Tiếng Đức

ticket phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈti.ke
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm ticket
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ticket trong Tiếng Tây Ban Nha

ticket phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm ticket
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ticket trong Tiếng Luxembourg

ticket phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm ticket
    Phát âm của KoenMohamed (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  KoenMohamed

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ticket trong Tiếng Flemish

ticket phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm ticket
    Phát âm của cucootje1 (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  cucootje1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ticket trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ticket?
ticket đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ticket ticket   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou