Cách phát âm ticket

ticket phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈtɪkɪt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm ticket Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ticket Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ticket Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm ticket Phát âm của yayjimin (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ticket trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • ticket ví dụ trong câu

    • Is the ticket oneway or roundtrip?

      phát âm Is the ticket oneway or roundtrip? Phát âm của juliabee14 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • I would like a roundtrip ticket

      phát âm I would like a roundtrip ticket Phát âm của juliabee14 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ticket

    • a commercial document showing that the holder is entitled to something (as to ride on public transportation or to enter a public entertainment)
    • a label written or printed on paper, cardboard, or plastic that is attached to something to indicate its owner, nature, price, etc.
    • a summons issued to an offender (especially to someone who violates a traffic regulation)
  • Từ đồng nghĩa với ticket

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ticket phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm ticket Phát âm của apricot (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ticket Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ticket Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ticket trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • ticket ví dụ trong câu

    • Elle achète un ticket de métro pour pouvoir le prendre

      phát âm Elle achète un ticket de métro pour pouvoir le prendre Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ticket

    • billet attestant un paiement
    • argotiquement billet de 100 F
    • aux U.S.A., équipe formée par le candidat à la présidence et son vice-président
  • Từ đồng nghĩa với ticket

ticket phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm ticket Phát âm của Wellenreiter (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ticket Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ticket trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • ticket ví dụ trong câu

    • Ist das Ticket eine einfache Fahrkarte oder ein Rundreiseticket?

      phát âm Ist das Ticket eine einfache Fahrkarte oder ein Rundreiseticket? Phát âm của schlauwieeinfuchs (Nam từ Đức)
    • Zwei Tickets, bitte.

      phát âm Zwei Tickets, bitte. Phát âm của AndreasL (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với ticket

ticket phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm ticket Phát âm của KoenMohamed (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ticket trong Tiếng Flemish

ticket phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm ticket Phát âm của cucootje1 (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ticket trong Tiếng Hà Lan

ticket phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm ticket Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ticket trong Tiếng Luxembourg

ticket đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ticket ticket [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ ticket?

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica