Cách phát âm card

trong:
card phát âm trong Tiếng Anh [en]
kɑːd
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm card Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm card Phát âm của cakellas (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm card Phát âm của whipback (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm card Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm card Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm card trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • card ví dụ trong câu

    • I'll pay by card

      phát âm I'll pay by card Phát âm của kaytykat123 (Nữ từ Canada)
    • Remove your card

      phát âm Remove your card Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của card

    • one of a set of small pieces of stiff paper marked in various ways and used for playing games or for telling fortunes
    • a card certifying the identity of the bearer
    • a rectangular piece of stiff paper used to send messages (may have printed greetings or pictures)
  • Từ đồng nghĩa với card

    • phát âm cardboard cardboard [en]
    • phát âm ticket ticket [en]
    • phát âm badge badge [en]
    • phát âm comedian comedian [en]
    • phát âm joker joker [en]
    • phát âm zany zany [en]
    • phát âm wag wag [en]
    • phát âm agenda agenda [en]
    • phát âm bulletin bulletin [en]
    • identification card

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

card phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm card Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm card trong Tiếng Catalonia

card phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm card Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm card trong Tiếng Romania

Cụm từ
  • card ví dụ trong câu

    • Ați putea să-mi expediați un card nou?

      phát âm Ați putea să-mi expediați un card nou? Phát âm của WaldU (Nam từ Thụy Sỹ)
    • Ați putea să-mi expediați un card nou?

      phát âm Ați putea să-mi expediați un card nou? Phát âm của ohhana (Nữ từ Romania)
    • Pot să plătesc cu card de credit?

      phát âm Pot să plătesc cu card de credit? Phát âm của phoebegreen (Nữ từ Romania)
card phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm card Phát âm của Crumsli (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm card trong Tiếng Pháp

card phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Các âm giọng khác
  • phát âm card Phát âm của okcplato (Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm card trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough