Cách phát âm wag

wag phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  wæɡ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm wag
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm wag
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm wag
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của wag

    • a witty amusing person who makes jokes
    • causing to move repeatedly from side to side
    • move from side to side
  • Từ đồng nghĩa với wag

    • phát âm comedian
      comedian [en]
    • phát âm joker
      joker [en]
    • phát âm zany
      zany [en]
    • phát âm card
      card [en]
    • phát âm wave
      wave [en]
    • phát âm waggle
      waggle [en]
    • phát âm lash
      lash [en]
    • phát âm switch
      switch [en]
    • phát âm buffoon
      buffoon [en]
wag phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm wag
    Phát âm của dizzydee (Nữ từ Nam Phi) Nữ từ Nam Phi
    Phát âm của  dizzydee

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
wag phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm wag
    Phát âm của yloryb (Nữ từ Ba Lan) Nữ từ Ba Lan
    Phát âm của  yloryb

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh