Cách phát âm buffoon

Filter language and accent
filter
buffoon phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bəˈfuːn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm buffoon
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm buffoon
    Phát âm của BritishEnglish (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  BritishEnglish

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm buffoon
    Phát âm của andresra (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  andresra

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của buffoon

    • a rude or vulgar fool
    • a person who amuses others by ridiculous behavior
  • Từ đồng nghĩa với buffoon

    • phát âm fool
      fool [en]
    • phát âm drool
      drool [en]
    • phát âm harlequin
      harlequin [en]
    • phát âm jester
      jester [en]
    • phát âm zany
      zany [en]
    • phát âm comedian
      comedian [en]
    • phát âm joker
      joker [en]
    • phát âm wag
      wag [en]
    • phát âm clown
      clown [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm buffoon trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave