Cách phát âm jester

Filter language and accent
filter
jester phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdʒɛstər
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm jester
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm jester
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm jester
    Phát âm của giovannimaverickmatta (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  giovannimaverickmatta

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm jester
    Phát âm của JasonAP (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  JasonAP

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của jester

    • a professional clown employed to entertain a king or nobleman in the Middle Ages
  • Từ đồng nghĩa với jester

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jester trong Tiếng Anh

jester phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm jester
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jester trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ jester?
jester đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ jester jester   [es - es]
  • Ghi âm từ jester jester   [es - latam]
  • Ghi âm từ jester jester   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat