Cách phát âm punch

Filter language and accent
filter
punch phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pʌntʃ / pʌnʃ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm punch
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm punch
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm punch
    Phát âm của ginapaloma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ginapaloma

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của punch

    • (boxing) a blow with the fist
    • an iced mixed drink usually containing alcohol and prepared for multiple servings; normally served in a punch bowl
    • a tool for making holes or indentations
  • Từ đồng nghĩa với punch

    • phát âm strike
      strike [en]
    • phát âm hit
      hit [en]
    • phát âm box
      box [en]
    • phát âm slug
      slug [en]
    • phát âm knock
      knock [en]
    • phát âm cuff
      cuff [en]
    • phát âm perforate
      perforate [en]
    • phát âm pierce
      pierce [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm punch trong Tiếng Anh

punch phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pœntʃ
  • phát âm punch
    Phát âm của Phoukets (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Phoukets

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm punch
    Phát âm của wolfenn (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  wolfenn

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của punch

    • boisson à base de rhum additionné de sucre de canne et de jus de fruits
    • force de frappe d'un boxeur
    • familièrement énergie, dynamisme
  • Từ đồng nghĩa với punch

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm punch trong Tiếng Pháp

punch phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm punch
    Phát âm của hsaietz (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  hsaietz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm punch trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ punch?
punch đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ punch punch   [en]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork