Cách phát âm punch

punch phát âm trong Tiếng Anh [en]
pʌntʃ / pʌnʃ
    British
  • phát âm punch Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm punch Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm punch Phát âm của ginapaloma (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm punch trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • punch ví dụ trong câu

    • You can use this tool to punch holes in paper

      phát âm You can use this tool to punch holes in paper Phát âm của tmjames (Nữ từ Canada)
    • The Suffolk Punch horse is Britain's oldest native breed

      phát âm The Suffolk Punch horse is Britain's oldest native breed Phát âm của treasuretrove (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của punch

    • (boxing) a blow with the fist
    • an iced mixed drink usually containing alcohol and prepared for multiple servings; normally served in a punch bowl
    • a tool for making holes or indentations
  • Từ đồng nghĩa với punch

    • phát âm strike strike [en]
    • phát âm hit hit [en]
    • phát âm box box [en]
    • phát âm slug slug [en]
    • phát âm knock knock [en]
    • phát âm cuff cuff [en]
    • phát âm perforate perforate [en]
    • phát âm pierce pierce [en]
    • beat (informal)
    • sock (slang)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

punch phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
pœntʃ
  • phát âm punch Phát âm của wolfenn (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm punch Phát âm của Phoukets (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm punch trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của punch

    • boisson à base de rhum additionné de sucre de canne et de jus de fruits
    • force de frappe d'un boxeur
    • familièrement énergie, dynamisme
  • Từ đồng nghĩa với punch

    • phát âm planteur planteur [fr]
    • phát âm rhum rhum [fr]
    • phát âm force force [fr]
    • phát âm mordant mordant [fr]
    • phát âm sève sève [fr]
    • pep
punch phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm punch Phát âm của hsaietz (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm punch trong Tiếng Đan Mạch

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel