Cách phát âm mordant

trong:
Filter language and accent
filter
mordant phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɔːdnt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm mordant
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mordant
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mordant

    • a substance used to treat leather or other materials before dyeing; aids in dyeing process
    • harshly ironic or sinister
    • of a substance, especially a strong acid; capable of destroying or eating away by chemical action
  • Từ đồng nghĩa với mordant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mordant trong Tiếng Anh

mordant phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  mɔʁ.dɑ̃
  • phát âm mordant
    Phát âm của rivemarine (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  rivemarine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mordant
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mordant

    • qui attaque
    • corrosif, pour un acide
    • acerbe, piquant
  • Từ đồng nghĩa với mordant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mordant trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel