Cách phát âm piquant

Filter language and accent
filter
piquant phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpiːkənt; 'piːkɒnt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm piquant
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm piquant
    Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  JOE91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • piquant ví dụ trong câu

    • piquant sauce

      phát âm piquant sauce
      Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của piquant

    • having an agreeably pungent taste
    • engagingly stimulating or provocative
    • attracting or delighting
  • Từ đồng nghĩa với piquant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm piquant trong Tiếng Anh

piquant phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm piquant
    Phát âm của ixindamix (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  ixindamix

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của piquant

    • qui pique
    • qui donne une sensation de brûlure, de piqûre
    • vif, mordant, pour qualifier le froid
  • Từ đồng nghĩa với piquant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm piquant trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril