Cách phát âm enticing

Filter language and accent
filter
enticing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈtaɪsɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm enticing
    Phát âm của jkca (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jkca

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm enticing
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của enticing

    • highly attractive and able to arouse hope or desire
  • Từ đồng nghĩa với enticing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enticing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ enticing?
enticing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ enticing enticing   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather