Cách phát âm exciting

exciting phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪkˈsaɪtɪŋ
    Âm giọng Anh
  • phát âm exciting Phát âm của sarita_kitty (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm exciting Phát âm của emy85 (Nữ từ Úc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm exciting Phát âm của Cats101 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm exciting Phát âm của rsvopa135 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm exciting Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exciting trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • exciting ví dụ trong câu

    • The lesson was engaging and exciting.

      phát âm The lesson was engaging and exciting. Phát âm của (Từ )
    • The mundane day at work was interrupted by some exciting news

      phát âm The mundane day at work was interrupted by some exciting news Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của exciting

    • creating or arousing excitement
    • stimulating interest and discussion
  • Từ đồng nghĩa với exciting

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

exciting đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ exciting exciting [so] Bạn có biết cách phát âm từ exciting?

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough