Cách phát âm attractive

trong:
Filter language and accent
filter
attractive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈtræktɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm attractive
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm attractive
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của attractive

    • pleasing to the eye or mind especially through beauty or charm
    • having the properties of a magnet; the ability to draw or pull
    • having power to arouse interest
  • Từ đồng nghĩa với attractive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm attractive trong Tiếng Anh

attractive phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm attractive
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm attractive trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ attractive?
attractive đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ attractive attractive   [en]
  • Ghi âm từ attractive attractive   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl