Cách phát âm lovely

lovely phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈlʌvli
    American
  • phát âm lovely Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lovely Phát âm của Matt3799 (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lovely Phát âm của aldarie (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lovely Phát âm của pinkdpower (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm lovely Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lovely Phát âm của sarita_kitty (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lovely Phát âm của Coppelia (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lovely Phát âm của Ohhai (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lovely Phát âm của Collis (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lovely Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lovely Phát âm của antipas (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm lovely Phát âm của babochka95 (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lovely Phát âm của bijoufaerie (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lovely trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • lovely ví dụ trong câu

    • His pet dog was a lovely Schnauzer.

      phát âm His pet dog was a lovely Schnauzer. Phát âm của hollie (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • "That's a lovely blouse you're wearing today. Did you get it in Zara?"

      phát âm "That's a lovely blouse you're wearing today. Did you get it in Zara?" Phát âm của olivbranch (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lovely

    • a very pretty girl who works as a photographer's model
    • appealing to the emotions as well as the eye
    • lovable especially in a childlike or naive way
  • Từ đồng nghĩa với lovely

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck