Cách phát âm refreshing

Filter language and accent
filter
refreshing phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm refreshing
    Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  prinfrog

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm refreshing
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm refreshing
    Phát âm của davidbd (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  davidbd

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm refreshing
    Phát âm của Calianna (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Calianna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của refreshing

    • imparting vitality and energy
    • pleasantly new or different

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm refreshing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ refreshing?
refreshing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ refreshing refreshing   [en - usa]
  • Ghi âm từ refreshing refreshing   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou