Cách phát âm thrilling

Filter language and accent
filter
thrilling phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈθrɪlɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm thrilling
    Phát âm của Cassiusaugusta (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Cassiusaugusta

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm thrilling
    Phát âm của pyromatic (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  pyromatic

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của thrilling

    • causing a surge of emotion or excitement
    • causing quivering or shivering as by cold or fear or electric shock
  • Từ đồng nghĩa với thrilling

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thrilling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ thrilling?
thrilling đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ thrilling thrilling   [ar]
  • Ghi âm từ thrilling thrilling   [en - uk]
  • Ghi âm từ thrilling thrilling   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't