Cách phát âm emotional

Filter language and accent
filter
emotional phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈməʊʃn̩əl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm emotional
    Phát âm của AprilMay (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  AprilMay

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm emotional
    Phát âm của Wasch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Wasch

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm emotional
    Phát âm của doccy (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  doccy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • emotional ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của emotional

    • determined or actuated by emotion rather than reason
    • of more than usual emotion
    • of or pertaining to emotion
  • Từ đồng nghĩa với emotional

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm emotional trong Tiếng Anh

emotional phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˌemoʦi̯oˈnaːl
  • phát âm emotional
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm emotional
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm emotional trong Tiếng Đức

emotional phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm emotional
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm emotional trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ emotional?
emotional đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ emotional emotional   [en - uk]
  • Ghi âm từ emotional emotional   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou