Cách phát âm emotional

emotional phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪˈməʊʃn̩əl
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm emotional Phát âm của AprilMay (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm emotional Phát âm của Wasch (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm emotional Phát âm của doccy (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm emotional trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • emotional ví dụ trong câu

    • emotional entanglements

      phát âm emotional entanglements Phát âm của (Từ )
    • Emotional turmoil

      phát âm Emotional turmoil Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của emotional

    • determined or actuated by emotion rather than reason
    • of more than usual emotion
    • of or pertaining to emotion
  • Từ đồng nghĩa với emotional

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

emotional phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˌemoʦi̯oˈnaːl
  • phát âm emotional Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm emotional Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm emotional trong Tiếng Đức

emotional phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm emotional Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm emotional trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck