Cách phát âm spontaneous

trong:
spontaneous phát âm trong Tiếng Anh [en]
spɒnˈteɪnɪəs
Accent:
    American
  • phát âm spontaneous Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm spontaneous Phát âm của Seepest (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spontaneous trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • spontaneous ví dụ trong câu

    • Can we do something spontaneous like get on the next train and see where it takes us?

      phát âm Can we do something spontaneous like get on the next train and see where it takes us? Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Let's be spontaneous and grab coffee together this week.

      phát âm Let's be spontaneous and grab coffee together this week. Phát âm của lindaj1152 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của spontaneous

    • happening or arising without apparent external cause
    • said or done without having been planned or written in advance
  • Từ đồng nghĩa với spontaneous

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance