Cách phát âm unprepared

Filter language and accent
filter
unprepared phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌʌnprɪˈpeəd
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm unprepared
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unprepared

    • without preparation; not prepared for
  • Từ đồng nghĩa với unprepared

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unprepared trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ unprepared?
unprepared đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ unprepared unprepared   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften