Cách phát âm aimless

Filter language and accent
filter
aimless phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈeɪmləs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm aimless
    Phát âm của Mergy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Mergy

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của aimless

    • aimlessly drifting
    • continually changing especially as from one abode or occupation to another
  • Từ đồng nghĩa với aimless

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aimless trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril