Cách phát âm rambling

Filter language and accent
filter
rambling phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈræmbl̩ɪŋ
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm rambling
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rambling

    • spreading out in different directions
    • (of e.g. speech and writing) tending to depart from the main point or cover a wide range of subjects
    • of a path e.g.
  • Từ đồng nghĩa với rambling

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rambling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rambling?
rambling đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rambling rambling   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany