Cách phát âm aberration

trong:
Filter language and accent
filter
aberration phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌæbəˈreɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm aberration
    Phát âm của Zenobia (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Zenobia

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm aberration
    Phát âm của somdeluxe (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  somdeluxe

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm aberration
    Phát âm của Kaji (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kaji

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm aberration
    Phát âm của hdo001 (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  hdo001

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • aberration ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của aberration

    • a state or condition markedly different from the norm
    • a disorder in one's mental state
    • an optical phenomenon resulting from the failure of a lens or mirror to produce a good image
  • Từ đồng nghĩa với aberration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aberration trong Tiếng Anh

aberration phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm aberration
    Phát âm của Odolwa (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  Odolwa

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm aberration
    Phát âm của lebovaryste (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  lebovaryste

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của aberration

    • écart par rapport à la norme
    • anomalie chromosomique
    • absurdité
  • Từ đồng nghĩa với aberration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aberration trong Tiếng Pháp

aberration phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm aberration
    Phát âm của claude5 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  claude5

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aberration trong Tiếng Đức

aberration phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm aberration
    Phát âm của Azunai (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  Azunai

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aberration trong Tiếng Đan Mạch

aberration phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm aberration
    Phát âm của kaminix (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  kaminix

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aberration trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't