Cách phát âm oddity

trong:
Filter language and accent
filter
oddity phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɒdɪti
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm oddity
    Phát âm của christineglobal (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  christineglobal

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của oddity

    • eccentricity that is not easily explained
    • a strange attitude or habit
    • something unusual -- perhaps worthy of collecting
  • Từ đồng nghĩa với oddity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oddity trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ oddity?
oddity đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ oddity oddity   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat