Cách phát âm mannerism

trong:
Filter language and accent
filter
mannerism phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmænərɪzəm
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mannerism
    Phát âm của Delian (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Delian

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mannerism
    Phát âm của Germany1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Germany1

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mannerism

    • a behavioral attribute that is distinctive and peculiar to an individual
    • a deliberate pretense or exaggerated display
  • Từ đồng nghĩa với mannerism

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mannerism trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mannerism?
mannerism đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mannerism mannerism   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel