Cách phát âm quality

Filter language and accent
filter
quality phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkwɒlɪti
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm quality
    Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  petaluma

    User information

    14 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quality
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quality
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quality
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm quality
    Phát âm của thefirstpancake (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  thefirstpancake

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của quality

    • an essential and distinguishing attribute of something or someone
    • a degree or grade of excellence or worth
    • a characteristic property that defines the apparent individual nature of something
  • Từ đồng nghĩa với quality

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm quality trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ quality?
quality đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ quality quality   [en - uk]
  • Ghi âm từ quality quality   [en - usa]
  • Ghi âm từ quality quality   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril