Cách phát âm calibre

Filter language and accent
filter
calibre phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkælɪbə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm calibre
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm calibre
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của calibre

    • a degree or grade of excellence or worth
    • diameter of a tube or gun barrel
  • Từ đồng nghĩa với calibre

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm calibre trong Tiếng Anh

calibre phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  calibre
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm calibre
    Phát âm của Fudistic (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Fudistic

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của calibre

    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Afirmativo do verbo calibrar: calibre tu
    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Negativo do verbo calibrar: não calibre tu
    • 1ª pessoa do singular do Presente do Conjuntivo do verbo calibrar: que eu calibre

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm calibre trong Tiếng Bồ Đào Nha

calibre phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm calibre
    Phát âm của marcelasantos (Nữ từ México) Nữ từ México
    Phát âm của  marcelasantos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của calibre

    • Diámetro interior del cañón de las armas de fuego. P. ext., diámetro interior de muchos objetos cilíndricos huecos, como tubos, cañerías, etc.
    • Diámetro de un proyectil o de un alambre.
  • Từ đồng nghĩa với calibre

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm calibre trong Tiếng Tây Ban Nha

calibre phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ka.libʁ
  • phát âm calibre
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của calibre

    • diamètre d'un objet sphérique, diamètre d'un canon
    • instrument de contrôle des dimensions de pièces métalliques
    • familièrement importance
  • Từ đồng nghĩa với calibre

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm calibre trong Tiếng Pháp

calibre phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm calibre
    Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  poniol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm calibre trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany