Cách phát âm essence

Filter language and accent
filter
essence phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈesns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm essence
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm essence
    Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bananaman

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm essence
    Phát âm của Wunu (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Wunu

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm essence
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm essence
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm essence
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm essence
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của essence

    • the choicest or most essential or most vital part of some idea or experience
    • any substance possessing to a high degree the predominant properties of a plant or drug or other natural product from which it is extracted
    • the central meaning or theme of a speech or literary work
  • Từ đồng nghĩa với essence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm essence trong Tiếng Anh

essence phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  e.sɑ̃s
  • phát âm essence
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm essence
    Phát âm của PVRtranslations (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  PVRtranslations

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • essence ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của essence

    • ce qui constitue la nature profonde d'un être
    • liquide pétrolier léger, odorant, inflammable, qui est utilisé comme carburant ou comme solvant
    • espèce, en parlant d'un arbre
  • Từ đồng nghĩa với essence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm essence trong Tiếng Pháp

essence phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm essence
    Phát âm của nederland00 (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  nederland00

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm essence trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen