Cách phát âm distillation

Filter language and accent
filter
distillation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌdɪstɪˈleɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm distillation
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm distillation
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm distillation
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của distillation

    • the process of purifying a liquid by boiling it and condensing its vapors
    • a purified liquid produced by condensation from a vapor during distilling; the product of distilling
  • Từ đồng nghĩa với distillation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm distillation trong Tiếng Anh

distillation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  dis.ti.la.sjɔ̃
  • phát âm distillation
    Phát âm của YourNameHere (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  YourNameHere

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của distillation

    • vaporisation d'un liquide puis condensation des vapeurs afin de dissocier les constituants du liquide
  • Từ đồng nghĩa với distillation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm distillation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork