Cách phát âm concoction

trong:
Filter language and accent
filter
concoction phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈkɒkʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm concoction
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm concoction
    Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TastiestofCakes

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm concoction
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của concoction

    • any foodstuff made by combining different ingredients
    • an occurrence of an unusual mixture
    • the invention of a scheme or story to suit some purpose
  • Từ đồng nghĩa với concoction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm concoction trong Tiếng Anh

concoction phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.kɔk.sjɔ̃
  • phát âm concoction
    Phát âm của ma_drane (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  ma_drane

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm concoction trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter