Cách phát âm scheme

Filter language and accent
filter
scheme phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  skiːm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm scheme
    Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  roy_e17

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm scheme
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm scheme
    Phát âm của MinimalPairsChicago (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MinimalPairsChicago

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của scheme

    • an elaborate and systematic plan of action
    • a statement that evades the question by cleverness or trickery
    • a group of independent but interrelated elements comprising a unified whole
  • Từ đồng nghĩa với scheme

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scheme trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ scheme?
scheme đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ scheme scheme   [en - usa]
  • Ghi âm từ scheme scheme   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh