Cách phát âm conspiracy

Filter language and accent
filter
conspiracy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈspɪrəsi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm conspiracy
    Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  prinfrog

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm conspiracy
    Phát âm của edinho (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  edinho

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm conspiracy
    Phát âm của Athomas (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Athomas

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm conspiracy
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của conspiracy

    • a secret agreement between two or more people to perform an unlawful act
    • a plot to carry out some harmful or illegal act (especially a political plot)
    • a group of conspirators banded together to achieve some harmful or illegal purpose
  • Từ đồng nghĩa với conspiracy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conspiracy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel