Cách phát âm cabal

Filter language and accent
filter
cabal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˈbæl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cabal
    Phát âm của Bernard12 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Bernard12

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cabal
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cabal
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cabal

    • a clique (often secret) that seeks power usually through intrigue
    • a plot to carry out some harmful or illegal act (especially a political plot)
    • engage in plotting or enter into a conspiracy, swear together
  • Từ đồng nghĩa với cabal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cabal trong Tiếng Anh

cabal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ka,βal
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm cabal
    Phát âm của orgullomoore (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  orgullomoore

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cabal trong Tiếng Tây Ban Nha

cabal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm cabal
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cabal

    • Diz-se do que ou de quem é ou está como é suposto;
    • Que está pleno ou perfeito;
    • Que atinge o fim; que chega ao final;
  • Từ đồng nghĩa với cabal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cabal trong Tiếng Bồ Đào Nha

cabal phát âm trong Tiếng Asturias [ast]
  • phát âm cabal
    Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Malvarez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cabal trong Tiếng Asturias

cabal phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm cabal
    Phát âm của ciarle (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ciarle

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cabal trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cabal?
cabal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cabal cabal   [aa]
  • Ghi âm từ cabal cabal   [an]
  • Ghi âm từ cabal cabal   [gl]
  • Ghi âm từ cabal cabal   [pt - pt]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature