Cách phát âm admirable

Filter language and accent
filter
admirable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈædmərəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm admirable
    Phát âm của Jon11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Jon11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm admirable
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm admirable
    Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  clarkdavej

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của admirable

    • deserving of the highest esteem or admiration
    • inspiring admiration or approval
  • Từ đồng nghĩa với admirable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm admirable trong Tiếng Anh

admirable phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm admirable
    Phát âm của fjglez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  fjglez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm admirable
    Phát âm của lmaranca (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  lmaranca

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của admirable

    • Que merece o causa admiración.
  • Từ đồng nghĩa với admirable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm admirable trong Tiếng Tây Ban Nha

admirable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ad.mi.ʁabl
  • phát âm admirable
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm admirable
    Phát âm của Marsupilami (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Marsupilami

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm admirable
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm admirable
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của admirable

    • susceptible d'être admiré, que l'on peut admirer
  • Từ đồng nghĩa với admirable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm admirable trong Tiếng Pháp

admirable phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm admirable
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm admirable
    Phát âm của guillembb (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  guillembb

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm admirable trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ admirable?
admirable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ admirable admirable   [gl]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen