Cách phát âm admirable

Thêm thể loại cho admirable

admirable phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈædmərəbl̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm admirable Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm admirable Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm admirable Phát âm của Jon11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm admirable trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của admirable

    • deserving of the highest esteem or admiration
    • inspiring admiration or approval
  • Từ đồng nghĩa với admirable

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

admirable phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm admirable Phát âm của lmaranca (Nữ từ Argentina)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm admirable Phát âm của fjglez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm admirable trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • admirable ví dụ trong câu

    • Lo admirable es que el hombre siga luchando y creando belleza en medio de un mundo bárbaro y hostil. (Ernesto Sábato)

      phát âm Lo admirable es que el hombre siga luchando y creando belleza en medio de un mundo bárbaro y hostil. (Ernesto Sábato) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của admirable

    • Que merece o causa admiración.
  • Từ đồng nghĩa với admirable

    • phát âm bello bello [es]
    • phát âm galán galán [es]
    • phát âm serafín serafín [es]
    • phát âm Adonis Adonis [es]
    • phát âm lindo lindo [es]
    • phát âm pulcro pulcro [es]
    • phát âm agraciado agraciado [es]
    • phát âm precioso precioso [es]
    • dotado de hermosura
    • bien parecido
admirable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ad.mi.ʁabl
  • phát âm admirable Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm admirable Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm admirable Phát âm của Marsupilami (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm admirable trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của admirable

    • susceptible d'être admiré, que l'on peut admirer
  • Từ đồng nghĩa với admirable

admirable phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm admirable Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm admirable Phát âm của guillembb (Nam từ Tây Ban Nha)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm admirable trong Tiếng Catalonia

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck