Cách phát âm admirable

admirable phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈædmərəbl̩

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm admirable trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của admirable

    • deserving of the highest esteem or admiration
    • inspiring admiration or approval
  • Từ đồng nghĩa với admirable

Từ ngẫu nhiên: CanadaTexaspenSconenausea