Cách phát âm parfait

trong:
parfait phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
paʁ.fɛ
  • phát âm parfait Phát âm của Gavors (Nam từ Pháp)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm parfait Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parfait trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • parfait ví dụ trong câu

    • Rien n'est parfait en ce monde.

      phát âm Rien n'est parfait en ce monde. Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)
    • C'était parfait

      phát âm C'était parfait Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)
    • C'était parfait

      phát âm C'était parfait Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)
    • C'était parfait

      phát âm C'était parfait Phát âm của zouzou (Nữ từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của parfait

    • qui possède toutes les qualités, qui est sans défaut
    • accompli, idéal
    • irréprochable
  • Từ đồng nghĩa với parfait

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

parfait phát âm trong Tiếng Anh [en]
pɑrˈfeɪ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm parfait Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parfait trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của parfait

    • layers of ice cream and syrup and whipped cream
parfait đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ parfait parfait [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ parfait?
  • Ghi âm từ parfait parfait [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ parfait?
  • Ghi âm từ parfait parfait [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ parfait?

Từ ngẫu nhiên: enculéRoseLouvreSociété Généralerouge