Cách phát âm coalition

trong:
Filter language and accent
filter
coalition phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkəʊəˈlɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm coalition
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coalition
    Phát âm của iamsatan (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  iamsatan

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm coalition
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm coalition
    Phát âm của Rach (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Rach

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coalition
    Phát âm của bonobo (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  bonobo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • coalition ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của coalition

    • an organization of people (or countries) involved in a pact or treaty
    • the state of being combined into one body
    • the union of diverse things into one body or form or group; the growing together of parts
  • Từ đồng nghĩa với coalition

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coalition trong Tiếng Anh

coalition phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ.a.li.sjɔ̃
  • phát âm coalition
    Phát âm của sourya31 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  sourya31

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm coalition
    Phát âm của Erispoe (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Erispoe

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của coalition

    • réunion temporaire de plusieurs partis, groupes politiques ou groupes de pression
    • réunion temporaire de plusieurs pays contre un ennemi déclaré ou potentiel
    • familièrement et de façon péjorative entente, union
  • Từ đồng nghĩa với coalition

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coalition trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel