Cách phát âm coalition

trong:
coalition phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌkəʊəˈlɪʃn̩
    British
  • phát âm coalition Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm coalition Phát âm của iamsatan (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm coalition Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm coalition Phát âm của Rach (Nữ từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm coalition Phát âm của bonobo (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coalition trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • coalition ví dụ trong câu

    • coalition government

      phát âm coalition government Phát âm của planetliz (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của coalition

    • an organization of people (or countries) involved in a pact or treaty
    • the state of being combined into one body
    • the union of diverse things into one body or form or group; the growing together of parts
  • Từ đồng nghĩa với coalition

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

coalition phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
kɔ.a.li.sjɔ̃
  • phát âm coalition Phát âm của sourya31 (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm coalition Phát âm của Erispoe (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coalition trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của coalition

    • réunion temporaire de plusieurs partis, groupes politiques ou groupes de pression
    • réunion temporaire de plusieurs pays contre un ennemi déclaré ou potentiel
    • familièrement et de façon péjorative entente, union
  • Từ đồng nghĩa với coalition

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude