Cách phát âm confederation

trong:
Filter language and accent
filter
confederation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˌfedəˈreɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm confederation
    Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  migueld

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm confederation
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của confederation

    • the state of being allied or confederated
    • a union of political organizations
    • the act of forming an alliance or confederation
  • Từ đồng nghĩa với confederation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confederation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ confederation?
confederation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ confederation confederation   [en - uk]
  • Ghi âm từ confederation confederation   [en - usa]
  • Ghi âm từ confederation confederation   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither