Cách phát âm affiliation

Filter language and accent
filter
affiliation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˌfɪliˈeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm affiliation
    Phát âm của EisenKaiser (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EisenKaiser

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm affiliation
    Phát âm của amanda1 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  amanda1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của affiliation

    • a social or business relationship
    • the act of becoming formally connected or joined
  • Từ đồng nghĩa với affiliation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm affiliation trong Tiếng Anh

affiliation phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  a.fi.lja.sjɔ̃
  • phát âm affiliation
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm affiliation trong Tiếng Đức

affiliation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm affiliation
    Phát âm của bg56 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  bg56

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của affiliation

    • fait d'affilier, de faire entrer dans un groupe, une association
  • Từ đồng nghĩa với affiliation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm affiliation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter