Cách phát âm fellowship

Filter language and accent
filter
fellowship phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfeləʊʃɪp
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fellowship
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fellowship
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fellowship
    Phát âm của Kalira (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kalira

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fellowship
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fellowship

    • an association of people who share common beliefs or activities
    • the state of being with someone
    • money granted (by a university or foundation or other agency) for advanced study or research
  • Từ đồng nghĩa với fellowship

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fellowship trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany