Cách phát âm fellowship

fellowship phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfeləʊʃɪp
    Âm giọng Anh
  • phát âm fellowship Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm fellowship Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fellowship Phát âm của Kalira (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fellowship Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fellowship trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • fellowship ví dụ trong câu

    • Two-year fellowship

      phát âm Two-year fellowship Phát âm của LetsHigh5 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Nigerian novelist Chimamanda Ngozi Adichie received a MacArthur Fellowship in 2008.

      phát âm Nigerian novelist Chimamanda Ngozi Adichie received a MacArthur Fellowship in 2008. Phát âm của Herbivorous (Nam từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fellowship

    • an association of people who share common beliefs or activities
    • the state of being with someone
    • money granted (by a university or foundation or other agency) for advanced study or research
  • Từ đồng nghĩa với fellowship

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough