Cách phát âm fraternity

Filter language and accent
filter
fraternity phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  frəˈtɜːnɪti
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fraternity
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm fraternity
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fraternity

    • a social club for male undergraduates
    • people engaged in a particular occupation
  • Từ đồng nghĩa với fraternity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fraternity trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fraternity?
fraternity đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fraternity fraternity   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather