Cách phát âm admission

admission phát âm trong Tiếng Anh [en]
ədˈmɪʃn̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm admission Phát âm của LikeLs (Nữ từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm admission Phát âm của abeluther24 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm admission trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • admission ví dụ trong câu

    • There was a small entrance fee for admission to the park.

      phát âm There was a small entrance fee for admission to the park. Phát âm của msfolly (Từ Hoa Kỳ)
    • I just mailed my application to Harvard's admissions office. Fingers crossed!

      phát âm I just mailed my application to Harvard's admissions office. Fingers crossed! Phát âm của abeluther24 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của admission

    • the act of admitting someone to enter
    • an acknowledgment of the truth of something
    • the fee charged for admission
  • Từ đồng nghĩa với admission

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

admission phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm admission Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm admission trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của admission

    • fait d'admettre dans un lieu
    • entrée dans un groupe
    • fait d'être reçu à un examen, un concours
  • Từ đồng nghĩa với admission

admission phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm admission Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm admission trong Tiếng Khoa học quốc tế

admission đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ admission admission [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ admission?

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry