Cách phát âm validation

trong:
validation phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈvælɪdeɪʃn̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm validation Phát âm của kittymeow (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm validation trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của validation

    • the act of validating; finding or testing the truth of something
    • the cognitive process of establishing a valid proof

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

validation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
va.li.da.sjɔ̃
  • phát âm validation Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm validation trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
validation phát âm trong Tiếng Đức [de]
vælɪˈdeɪʃn
  • phát âm validation Phát âm của pefigila (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm validation trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel